公
1. Nghĩa và Cách Đọc
- công bằng, công cộng, chính thức
- Âm on : こう
- Âm kun : おおやけ
2. Giải Thích Kanji
- 八 : tám
- 厶 : riêng tư
Tám người (八) cùng chia phần riêng của một người (厶) — biểu thị sự công bằng và tính công cộng.
3. Từ Ví Dụ
公園
こうえん
công viên
公園を散歩する。
Đi dạo trong công viên.
公の場
おおやけのば
nơi công cộng
公の場でスピーチをする。
Phát biểu ở nơi công cộng.