語
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ngôn ngữ, từ ngữ, lời nói
- Âm on : ご
- Âm kun : かたる
2. Giải Thích Kanji
- 言 : lời nói
- 五 : năm lần, vai trò ngữ âm (ご)
- 口 : miệng
Trao đổi lời nói (言) năm lần (五) bằng miệng (口) — biểu thị ‘ngôn ngữ’. Cách đọc bắt nguồn từ 五 (ご).
3. Từ Ví Dụ
言語
げんご
ngôn ngữ
言語を学ぶ。
Học ngôn ngữ.
語る
かたる
kể, nói
夢について語る。
Kể về giấc mơ.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

