計
1. Nghĩa và Cách Đọc
- đo lường, lập kế hoạch, đếm
- Âm on : けい
- Âm kun : はかる
2. Giải Thích Kanji
- 言 : lời nói
- 十 : số, 10
Đếm đến mười (十) bằng lời nói (言) — biểu thị nghĩa ‘đếm’ hoặc ‘ước lượng’.
3. Từ Ví Dụ
計る
はかる
đo lường
長さを計る。
Đo chiều dài.
計画
けいかく
kế hoạch
旅行の計画を立てる。
Lập kế hoạch du lịch.