近
1. Nghĩa và Cách Đọc
- gần
- Âm on : きん
- Âm kun : ちかい
2. Giải Thích Kanji
- 斤 : rìu
- 辶 : đường
Mô tả người cầm rìu (斤) lao nhanh theo con đường (辶) để tiếp cận kẻ địch, mang nghĩa ‘gần’.
3. Từ Ví Dụ
近い
ちかい
gần
駅は家から近い。
Ga tàu gần nhà tôi.
最近
さいきん
gần đây
最近はとても忙しい。
Gần đây tôi rất bận.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

