54.右


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • phải
  • Âm on : , ゆう
  • Âm kun : みぎ

2. Giải Thích Kanji

  • 口 : miệng
  • ナ : tay

Khi đưa thức ăn vào miệng (口), tay (ナ) thường dùng là tay phải — biểu thị nghĩa ‘phải’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

みぎ
phải

Tôi viết chữ bằng tay phải.

右折 うせつ
rẽ phải

Rẽ phải ở góc kế tiếp.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store