44.力


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • sức mạnh, lực
  • Âm on : りょく, りき
  • Âm kun : ちから

2. Giải Thích Kanji

Mô tả cánh tay gập lại để khoe cơ bắp — biểu thị ‘sức mạnh’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

ちから
sức mạnh

Tôi dùng sức.

体力 たいりょく
thể lực

Tôi tập thể dục để tăng cường thể lực.

馬力 ばりき
mã lực

Tôi kiểm tra mã lực của chiếc xe.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store