89.遠


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • xa
  • Âm on : えん
  • Âm kun : とお

2. Giải Thích Kanji

  • 辶 : con đường

Có nghĩa là tiến xa theo con đường (辶).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

遠い とおい
xa

Nhà ga ở xa chỗ này.

遠足 えんそく
dã ngoại

Ngày mai có buổi dã ngoại của trường.